clematis baldwinii

Học thuật
Thân thiện
clematis baldwinii

A gardener carefully tends to a clematis baldwinii in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây ông lão, thân thẳng, hoa màu hồng hoặc màu tím: Một loài thực vật thuộc chi Clematis, thân mọc thẳng đứng hoa thường màu hồng hoặc tím.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features a beautiful Clematis baldwinii. (Khu vườn một cây ông lão Clematis baldwinii rất đẹp.)
    • Clematis baldwinii is native to Florida. (Cây ông lão Clematis baldwinii nguồn gốc từ Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học được dùng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài khác.
    • The study focused on the pollination habits of Clematis baldwinii. (Nghiên cứu tập trung vào thói quen thụ phấn của loài Clematis baldwinii.)
Biến thể từ gần giống
  • Clematis (n): Chi ông lão, một chi thực vật bao gồm nhiều loài dây leo hoặc cây thân thảo hoa.
  • Pine hyacinth (n): Một tên gọi thông thường khác cho .
  • Erect clematis (n): Tên gọi tiếng Anh mô tả đặc điểm thân thẳng của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Pine hyacinth: (tên gọi thông thường) huệ tùng.
  • Erect clematis: (tên gọi mô tả) cây ông lão thân thẳng.
clematis baldwinii

A gardener carefully tends to a clematis baldwinii in a sunny flower bed.

Noun
  1. (thực vật học) cây ông lão, thân thẳng, hoa màu hồng hoặc màu tím.

Từ đồng nghĩa